Norwegian Eliteserien22:00 ngày 06/04/2025

Sandefjord
3 - 0

Molde
Thống kê
Thống kê trận đấu
SandefjordChỉ sốMolde
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandefjord
Sơ đồ 4-3-33026224736181072327
Đội hình xuất phát

E.Hadaya#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Loftesnes-Bjune#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gjone#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kristiansen#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Egeli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mork#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Ottosson#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Mettler#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E·Patoulidis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.I.Sigurdarson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.M.Dunsby#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Dunsby#11

J.M.Dunsby#2

J.M.Dunsby#20

J.M.Dunsby#4

J.M.Dunsby#17

J.M.Dunsby#8

J.M.Dunsby#1

J.M.Dunsby#24

J.M.Dunsby#43
Molde
Sơ đồ 4-4-211864282010161779
Đội hình xuất phát

J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Stenevik#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.H.Amundsen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.LundJensen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Haugen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Eriksen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Enggard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Breivik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.M.Dæhli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Eikrem#7 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Abdullai#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Abdullai#34

J.Abdullai#27

J.Abdullai#2

J.Abdullai#14

J.Abdullai#23

J.Abdullai#19

J.Abdullai#15
J.Abdullai#26

J.Abdullai#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Molde0 - 1
Sandefjord
Sandefjord3 - 1
Molde
Sandefjord2 - 2
Molde
Molde5 - 0
Sandefjord
Molde2 - 1
Sandefjord
Molde2 - 1
Sandefjord
Sandefjord2 - 3
Molde
Molde3 - 1
Sandefjord
Sandefjord1 - 3
Molde
Molde0 - 1
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandefjord
KFUM Oslo3 - 1
Sandefjord
Odd Grenland0 - 2
Sandefjord
Sandefjord1 - 0
KFUM Oslo
Stabaek1 - 3
Sandefjord
Stabaek2 - 4
Sandefjord
Sandefjord2 - 2
Fredrikstad
Elfsborg2 - 1
Sandefjord
Sandefjord5 - 2
Moss
Sandefjord3 - 3
Eik-Tonsberg
Sandefjord4 - 1
Skeid OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Molde
Molde0 - 2
Sarpsborg 08
Molde1 - 2
FK Bodo/Glimt
Molde0 - 4
Kristiansund BK
Legia Warszawa1 - 0
Molde
Molde3 - 2
Legia Warszawa
Molde1 - 1
Ranheim IL
Shamrock Rovers0 - 1
Molde
Molde0 - 1
Shamrock Rovers
Molde1 - 0
Hammarby
Molde1 - 2
St. Patrick's AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandefjord
#13#22#30#43#51#60#70
Molde
#10#20#30#43#59#60#70
Viking
Rosenborg
Brann
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite
Ham-Kam
Bryne
Stromsgodset
Haugesund