UEFA European U21 Football Championship02:00 ngày 13/06/2025

Germany U21
3 - 0

Slovenia U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Germany U21Chỉ sốSlovenia U21
6Chỉ số 226
5Chỉ số 23
57Chỉ số 2392
1Chỉ số 34
44Chỉ số 2430
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Germany U21
Sơ đồ 4-2-3-1125436181710209
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Collins#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rosenfelder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mbi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Martel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Reitz#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Gruda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Woltemade#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Nebel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Tresoldi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Tresoldi#23

N.Tresoldi#21

N.Tresoldi#19

N.Tresoldi#22

N.Tresoldi#13

N.Tresoldi#11

N.Tresoldi#15

N.Tresoldi#8

N.Tresoldi#14

N.Tresoldi#7

N.Tresoldi#16

N.Tresoldi#12
Slovenia U21
Sơ đồ 3-4-313562198181097
Đội hình xuất phát

M.Turk#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Kuzmic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Golic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Ž.Jevšenak#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ilenčič#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Ostrc#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Zeljkovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Brest#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Seslar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Cipot#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Begic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Begic#13

T.Begic#22

T.Begic#21

T.Begic#16

T.Begic#20

T.Begic#17

T.Begic#4

T.Begic#15

T.Begic#11

T.Begic#12

T.Begic#14

T.Begic#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Romania U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Slovakia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Spain U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Italy U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia Republic U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Germany U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | England U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Slovenia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | France U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ukraine U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Finland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Netherlands U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Germany U21
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovenia U21
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Germany U21
#13#22#30#41#55#60#70
Slovenia U21
#10#20#30#44#53#60#70
Romania U21
Slovakia U21
Spain U21
Italy U21
Czechia Republic U21
England U21
Poland U21
France U21
Georgia U21
Portugal U21
Denmark U21
Ukraine U21
Finland U21
Netherlands U21
Bulgaria U21
Estonia U21
Israel U21
Kosovo U21
Austria U21
Bosnia and Herzegovina U21
Turkiye U21