Georgia Erovnuli Liga20:00 ngày 21/08/2026

FC Meshakhte Tkibuli
0 - 1

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Meshakhte TkibuliChỉ sốDinamo Batumi
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-4-1-12925314132627730610
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
elzbarovich novruzov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mate tereladze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kantaria#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

e.jijavadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

g.papuashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

G.Gogolashvili#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Gogolashvili#3
G.Gogolashvili#8

G.Gogolashvili#11
G.Gogolashvili#2

G.Gogolashvili#18

G.Gogolashvili#5

G.Gogolashvili#22

G.Gogolashvili#9
G.Gogolashvili#1
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-113292324128392210207
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Turitsov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kobakhidze#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Carlson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Altunashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
guram japaridze#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kirkitadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mandricenco#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Mandricenco#35
D.Mandricenco#16
D.Mandricenco#3

D.Mandricenco#5
D.Mandricenco#14

D.Mandricenco#9

D.Mandricenco#6

D.Mandricenco#18
D.Mandricenco#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Dinamo Batumi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Dinamo Batumi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Batumi1 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
Dila Gori3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 4
Urartu
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 6
Dinamo Tbilisi
Spaeri FC2 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 4
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 2
Gagra FC
Dinamo Batumi1 - 0
FC Telavi
FC Irao Tbilisi1 - 4
Dinamo Batumi
Amedspor2 - 0
Dinamo Batumi
Caykur Rizespor3 - 0
Dinamo Batumi
Amedspor0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi2 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 2
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#42#51#60#70
Dinamo Batumi
#11#21#30#41#57#60#70