Danish Superliga20:00 ngày 09/03/2025

Aalborg
1 - 4

Midtjylland
Thống kê
Thống kê trận đấu
AalborgChỉ sốMidtjylland
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalborg
Sơ đồ 4-4-212041324211626111023
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jorgensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Pudel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Arnórsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K. Davidsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Travis Hernes#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Jørgensen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Ross#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.H.Aaröen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.H.Aaröen#17

I.H.Aaröen#22

I.H.Aaröen#19

I.H.Aaröen#5
I.H.Aaröen#28

I.H.Aaröen#33

I.H.Aaröen#27

I.H.Aaröen#6

I.H.Aaröen#2
Midtjylland
Sơ đồ 4-3-316434225524801971158
Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mbabu#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Jensen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Silva#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Osorio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Simsir#58 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Simsir#29

A.Simsir#20

A.Simsir#6

A.Simsir#18

A.Simsir#1

A.Simsir#3

A.Simsir#41

A.Simsir#14

A.Simsir#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Midtjylland2 - 0
Aalborg
Midtjylland1 - 4
Aalborg
Midtjylland1 - 2
Aalborg
Aalborg0 - 2
Midtjylland
Midtjylland1 - 1
Aalborg
Aalborg0 - 0
Midtjylland
Midtjylland0 - 2
Aalborg
Midtjylland2 - 1
Aalborg
Aalborg1 - 2
Midtjylland
Midtjylland2 - 0
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg0 - 0
FC Copenhagen
Aalborg1 - 2
Nordsjaelland
Aarhus AGF4 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 4
LNZ Cherkasy
Seattle Sounders5 - 3
Aalborg
Aalborg6 - 1
AC Horsens
Viborg2 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 2
Silkeborg
Silkeborg2 - 2
Aalborg
Brondby IF1 - 0
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Midtjylland2 - 1
Nordsjaelland
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
Real Sociedad5 - 2
Midtjylland
Midtjylland1 - 0
Lyngby BK
Midtjylland1 - 2
Real Sociedad
Midtjylland2 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 2
Fenerbahce
Ludogorets Razgrad0 - 2
Midtjylland
Midtjylland3 - 2
Red Bull Salzburg
FC Porto2 - 0
MidtjyllandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalborg
#11#21#30#42#58#60#70
Midtjylland
#14#22#30#40#57#60#70
Randers FC
Sonderjyske